TOP 1 loại keo công nghiệp dán gỗ chất lượng

Trong nhiều lĩnh vực sản xuất và thi công hiện nay, keo công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc kết dính vật liệu, nâng cao độ bền và chất lượng thành phẩm. Đặc biệt với ngành gỗ, lựa chọn sản phẩm phù hợp không chỉ giúp mối dán chắc chắn, hạn chế bong tróc mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Chính vì vậy, bài viết dưới đây Keo công nghiệp sẽ gợi ý loại keo dán gỗ chất lượng được nhiều thợ và xưởng sản xuất tin dùng.

Khái niệm về keo công nghiệp 

Khái niệm về keo công nghiệp

Keo công nghiệp là tên gọi chung cho các loại chất kết dính dùng trong sản xuất và thi công quy mô công nghiệp, có nhiệm vụ dán hoặc liên kết các vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ, kính, cao su, bê tông… với yêu cầu độ bền cao và ổn định hơn keo dân dụng. Nhờ công thức chuyên dụng, keo công nghiệp thường được thiết kế để đáp ứng các tiêu chí như chịu lực, chịu nhiệt, chống ẩm, chống hóa chất hoặc có độ đàn hồi phù hợp tùy theo môi trường làm việc.

Vì vậy, keo công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, nội thất, điện tử, ô tô, giày da và đóng gói. Nhiều sản phẩm đi kèm hướng dẫn kỹ thuật và an toàn (TDS/MSDS), đồng thời có thể cần quy trình pha trộn, định lượng hoặc xử lý bề mặt trước khi dán để đạt độ bám dính và độ bền tối ưu.

Các dạng lớp bề mặt của gỗ công nghiệp 

Nên chọn keo công nghiệp theo bề mặt gỗ

Ở phần trước, chúng ta đã tìm hiểu các loại vật liệu cấu thành nên cốt gỗ công nghiệp. Trên thực tế, để tăng độ bền và tính thẩm mỹ, hầu hết sản phẩm gỗ công nghiệp đều được phủ thêm một lớp bề mặt bảo vệ. Dưới đây là những loại bề mặt phổ biến nhất hiện nay.

Bề mặt Melamine

Melamine là lớp nhựa tổng hợp có độ dày mỏng, thường khoảng 0,4–1 zem (1 zem = 0,1 mm). Lớp phủ này thường được ép lên các loại cốt gỗ như ván dăm (OKAL) hoặc MDF. Tùy nhu cầu, Melamine có thể được ép thành nhiều lớp (5–7 lớp), nhưng thông dụng nhất là cấu tạo 3 lớp.

Về kích thước và độ dày, các tấm gỗ phủ Melamine thường hoàn thiện ở độ dày 18 mm hoặc 25 mm. Kích thước tấm phổ biến là 1220 x 2440 mm hoặc 1830 x 2440mm, phù hợp cho nhiều hạng mục nội thất gia đình và công trình.

Melamine được ưa chuộng nhờ tính thân thiện môi trường, màu sắc đa dạng và giá thành hợp lý. Bề mặt này còn có khả năng chống mối mọt, hạn chế thấm nước – chống ẩm, chịu va đập khá tốt và khó trầy xước. Ngoài ra, Melamine rất dễ vệ sinh, lau chùi nhanh, phù hợp với nhịp sống hiện đại.

Bề mặt Veneer

Veneer là lớp gỗ tự nhiên được lạng mỏng từ thân gỗ sau khai thác. Sau đó, gỗ được bóc/cắt thành các lát mỏng với độ dày tiêu chuẩn khoảng 0,3–0,6 mm và đem phơi, sấy khô để đảm bảo độ ổn định. Veneer thường có độ rộng trung bình khoảng 180 mm và chiều dài khoảng 240 mm.

Ưu điểm của Veneer là dễ thi công và chi phí thấp hơn so với gỗ tự nhiên nguyên khối, nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên. Lớp Veneer cũng giúp sản phẩm có mẫu mã đa dạng, màu sắc phong phú và có thể tạo được những đường cong đẹp trong quá trình sản xuất.

Trong ứng dụng thực tế, nhiều đơn vị sản xuất nội thất dùng Veneer cho các chi tiết như đố cửa nhằm tăng độ bền và độ chắc chắn. Cách làm này vừa khắc phục phần nào nhược điểm của Veneer, vừa phát huy hiệu quả thẩm mỹ, giúp cánh cửa sáng bóng và sang hơn.

Bề mặt Vinyl

Vinyl được cấu tạo từ nhựa PVC (Polyvinyl Clorua) 100%, gồm hai lớp chính: lớp bảo vệ bề mặt và lớp nhựa in họa tiết trang trí. Độ dày Vinyl phổ biến là 0,12 mm, 0,18 mm hoặc 0,2 mm và có thể ứng dụng trên nhiều loại cốt gỗ khác nhau.

Điểm mạnh nổi bật của Vinyl là khả năng chống nước rất tốt, hạn chế phai màu và cực kỳ thuận tiện khi vệ sinh. Nhờ tính linh hoạt trong lắp đặt và ứng dụng được ở nhiều vị trí, Vinyl được nhiều nhà máy nội thất sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, do bề mặt khá mỏng nên Vinyl dễ bị trầy xước khi có tác động ngoại lực và có thể bong tróc sau một thời gian sử dụng nếu môi trường hoặc cách dùng không phù hợp.

Bề mặt Acrylic

Acrylic còn được gọi là nhựa PMMA (poly(methyl)-methacrylate), được chế tác từ nguồn dầu mỏ. Vật liệu này có thể ở dạng trong suốt như kính nên còn hay được gọi là Acrylic Glass hoặc Mica. Acrylic có bảng màu rất đa dạng, thường hơn 40 màu, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo sở thích và phong cách không gian.

Ưu điểm lớn nhất của Acrylic là tính thẩm mỹ cao nhờ bề mặt bóng gương, tạo cảm giác sáng và sang trọng. Khi sử dụng cho nội thất, Acrylic giúp không gian trông thoáng đãng, hiện đại và có điểm nhấn rõ rệt, đặc biệt phù hợp với phong cách thiết kế tối giản hoặc cao cấp.

Keo công nghiệp dùng cho các bề mặt gỗ công nghiệp phổ biến

Tùy theo bề mặt để lựa chọn loại keo công nghiệp phù hợp

 

Tùy từng loại bề mặt (Melamine, Laminate, Veneer, Vinyl, Acrylic), keo công nghiệp sẽ khác nhau vì mỗi vật liệu có đặc tính bám dính, độ co giãn và yêu cầu chịu ẩm – chịu nhiệt khác nhau. Dưới đây là các nhóm keo thường được dùng theo từng bề mặt, kèm ứng dụng tiêu biểu để bạn dễ lựa chọn.

Keo công nghiệp dùng cho bề mặt Melamine (MFC/MDF phủ Melamine)

Với Melamine, phần lớn tấm gỗ đã được phủ sẵn từ nhà máy, vì vậy tại xưởng nội thất keo công nghiệp thường được dùng chủ yếu cho hai việc: dán cạnh và liên kết lắp ráp. Để dán nẹp cạnh (PVC/ABS), loại keo phổ biến nhất là keo nhiệt EVA vì dễ thi công, giá hợp lý và phù hợp nhiều dòng máy dán cạnh. Nếu cần độ bền cao hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm như tủ bếp hoặc khu vực gần nước, keo PUR thường được ưu tiên vì bám chắc, chịu nhiệt và chịu ẩm tốt hơn, giảm nguy cơ bong cạnh.

Ngoài dán cạnh, khi ghép nối kết cấu (ghép tấm, lắp ráp khung), keo PVAc (keo sữa/keo gỗ) được sử dụng rộng rãi vì độ bám ổn định và dễ thao tác. Loại keo này phù hợp cho các mối ghép nội thất thông dụng như ghép mộng, ghép ván và dán liên kết MDF – ván dăm trong điều kiện khô ráo.

>>Tham khảo: Các loại keo công nghiệp giá tốt hiện nay

Keo công nghiệp dùng cho bề mặt Laminate (HPL)

Laminate (HPL) có độ dày và độ cứng cao hơn Melamine nên yêu cầu keo công nghiệp có lực bám tốt và khả năng giữ ổn định khi sử dụng lâu dài. Trong thực tế, keo tiếp xúc (contact adhesive) gốc cao su tổng hợp Neoprene/CR là lựa chọn rất phổ biến để dán HPL. Loại keo này thường được quét lên cả hai bề mặt (tấm HPL và cốt gỗ), chờ keo “se mặt” rồi ép dán, giúp bám nhanh và chắc.

Với dây chuyền sản xuất quy mô lớn, keo PUR cũng được dùng để tăng khả năng chịu ẩm – chịu nhiệt và giảm lỗi bong mép. Trong một số quy trình ép nóng công nghiệp, keo UF/MUF cũng có thể xuất hiện, đặc biệt khi cần bề mặt ổn định cao và tối ưu năng suất. Dù dùng loại keo nào, Laminate vẫn đòi hỏi bề mặt cốt phải phẳng và lực ép đều để tránh phồng rộp hoặc hở mép sau thời gian sử dụng.

Keo công nghiệp dùng cho bề mặt Veneer (gỗ lạng tự nhiên)

Veneer là gỗ tự nhiên lạng mỏng nên keo dùng cho veneer cần đảm bảo độ thấm và độ ổn định tốt để hạn chế bong rộp, nứt hoặc co kéo bề mặt. Trong ép nóng veneer, keo công nghiệp UF (Urea Formaldehyde) được dùng rất nhiều vì cho liên kết chắc và bề mặt phẳng, phù hợp sản xuất công nghiệp. Nếu cần khả năng chịu ẩm cao hơn, keo MUF thường được lựa chọn vì cải thiện độ bền trong điều kiện ẩm so với UF.

Ở những xưởng nhỏ, veneer cũng có thể dán bằng PVAc (keo sữa) nhờ tính tiện dụng và dễ thi công, tuy nhiên cần ép/kẹp kỹ và kiểm soát lượng keo để hạn chế cong vênh hoặc bong rộp. Với các yêu cầu chất lượng cao, một số đơn vị cũng sử dụng PUR vì lực bám tốt và ổn định, nhưng thường phù hợp hơn khi có quy trình ép và thiết bị đồng bộ.

Keo công nghiệp dùng cho bề mặt Vinyl (màng PVC)

Vinyl (PVC film) có đặc tính là bề mặt nhựa, vì vậy keo cần có khả năng bám dính tốt lên vật liệu nhựa và chịu nhiệt vừa phải trong quá trình ép. Trong các dây chuyền dán màng, keo công nghiệp PUR được xem là giải pháp rất phổ biến vì bám chắc, bền ẩm tốt và giảm bong tróc sau thời gian sử dụng, đặc biệt khi dùng trong tủ bếp hoặc môi trường có hơi nước.

Ngoài PUR, keo gốc dung môi (dạng tiếp xúc) cũng được nhiều xưởng dùng vì độ bám nhanh, dễ triển khai, nhưng cần chú ý an toàn mùi và thông gió khi thi công. Một số nơi lựa chọn keo gốc nước để giảm mùi và thân thiện hơn, tuy nhiên thường đòi hỏi quy trình sấy/ép chuẩn để đạt độ bám dính ổn định và hạn chế bong mép.

Keo công nghiệp dùng cho bề mặt Acrylic

Acrylic thường được dùng để tạo bề mặt bóng gương hiện đại, vì vậy keo cho Acrylic không chỉ cần bám chắc mà còn phải hạn chế lỗi “in keo”, ố vàng hoặc bọt khí làm lộ khuyết điểm trên bề mặt bóng. Trong sản xuất nội thất acrylic, keo PUR được sử dụng khá nhiều vì khả năng bám cao và độ bền tốt, đặc biệt khi dán acrylic lên cốt MDF.

Bên cạnh đó, keo dạng màng PSA (pressure-sensitive adhesive film) cũng là lựa chọn được ưa chuộng ở những đơn vị yêu cầu bề mặt hoàn thiện đẹp và đồng đều, vì lớp keo dạng màng giúp hạn chế hiện tượng bọt và vệt keo. Với một số cấu kiện cần liên kết chịu lực cao, keo PU 2 thành phần hoặc epoxy có thể được cân nhắc, nhưng thường cần thử mẫu để tránh phản ứng gây ố hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ bề mặt acrylic.

Lời kết

Để đạt hiệu quả kết dính tối ưu, việc chọn đúng keo công nghiệp là yếu tố then chốt giúp mối dán gỗ bền chắc, chịu lực tốt và ổn định theo thời gian. Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn sẽ dễ dàng tìm được ra sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu dán gỗ của mình, từ đó nâng cao chất lượng thi công và độ bền của sản phẩm.

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm keo công nghiệp, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: keocongnghiep.net
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *